Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Trồng ngô, đậu, cà chua, cà tím (Record no. 1318)

000 -LEADER
fixed length control field 01367nam a2200409Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00001318
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031104448.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2007 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 14.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 635.6
Item number T
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đào, Hằng Trang
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Trồng ngô, đậu, cà chua, cà tím
Statement of responsibility, etc. Đào Hằng Trang (chủ biên), Nguyễn Văn Bảy, Trần Văn Hanh.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Lao động -Xã hội
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 123tr.
Dimensions 19cm.
504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE
Bibliography, etc. note Tài liệu tham khảo tr.120
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu một số loại giống, điều kiện sinh thái, kỹ thuật trồng, xác biện pháp phòng trờ sâu bệnh và kỹ thuật thu hoạch và bảo quản các laoij cây đậu, cây ngô, cà chua và cà tím.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngô
General subdivision Kỹ thuật trồng
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cây đậu
General subdivision Kỹ thuật trồng
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cà chua
General subdivision Kỹ thuật trồng
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cà tím
General subdivision Kỹ thuật trồng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trồng trọt
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Làm vườn
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngô
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cà chua
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cà tím
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đậu xanh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cây đậu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đậu tương
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Văn Bảy
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Văn Hanh
916 ## -
-- 2010
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.004318 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.004319 2018-03-15 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha