| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01345nam a2200313Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002038 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20180511132940.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2005 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
VN |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.TT |
| Item number |
2005/N |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thị Thu Thủy |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Điều tra thực trạng sức khỏe hạt giống lúa ở nông hộ và thử nghiệm một số hóa chất nhằm hạn chế nguồn bệnh trên hạt giống lúa tại tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. Chuyên ngành trồng trọt: 4.01.01. |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
95tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu). |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: Trần Văn Minh |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp -- Trường Đại học Nông Lâm Huế, 2005. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Luận văn nghiên cứu về sử dụng, quản lý hạt giống lúa ở nông hộ tại một số vùng trồng lúa của tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Cây lúa |
| Form subdivision |
Luận văn |
| General subdivision |
Điều tra |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế (Việt Nam) |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trồng trọt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hạt giống lúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nông hộ |
| 655 ## - INDEX TERM--GENRE/FORM |
| Genre/form data or focus term |
Luận văn |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Hoàng Bảo Nga |
| 916 ## - |
| -- |
2010 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |