| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01422nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002743 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20180511134254.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
111128s2000 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
KHAC |
| Item number |
2000/N |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Hiền Trang |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu tính chất sinh lý - sinh hóa của một số chủng vi khuẩn lactic trong quá trình chế biến tôm chua. |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ khoa học. Chuyên ngành hóa sinh - sinh lý thực vật: 1.05.17. |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Hiền Trang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
75tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: Đỗ Quý Hai |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ khoa học -- Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế, 2000. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo (Cuối chính văn). |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu một số đặc tính sinh lý, sinh hóa của nhóm vi khuẩn lactic cũng như quá trình lên men để từ đó tìm cách điều khiển quá trình chế biến tôm chua nhằm thu được sản phẩm cuối cùng có chất lượng tốt, ổn định. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Chế biến tôm chua |
| Form subdivision |
Luận văn |
| General subdivision |
Nghiên cứu |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hóa sinh - Sinh lý thực vật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nhóm vi khuẩn lactic |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chế biến tôm chua |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Lê Thị Lệ Huyên |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |