Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, độ mặn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone 1931) giai đoạn Postlarvae10 - Juvenile2-3cm tại Quảng Bình. (Record no. 2930)

000 -LEADER
fixed length control field 01494nam a2200289Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00002930
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20180511143541.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120208s2011 ||||||viesd
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number TS.NTTS
Item number 2011/N
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Quỳnh Lưu
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, độ mặn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone 1931) giai đoạn Postlarvae10 - Juvenile2-3cm tại Quảng Bình.
Remainder of title Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp. Chuyên ngành nuôi trồng thủy sản: 60.62.70.
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Quỳnh Lưu
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 67tr.,pl.
Other physical details Minh họa (ảnh màu)
Dimensions 30cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Người HDKH: Tôn Thất Chất
502 ## - DISSERTATION NOTE
Dissertation note Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp -- Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế, 2011.
504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE
Bibliography, etc. note Tài liệu tham khảo (Tr.53 - 58)
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, độ mặn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm thẻ chân trắng giai đoạn Post10 đến Juvenile2-3cm.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôm thẻ chân trắng
Form subdivision Luận văn
General subdivision Nghiên cứu
Chronological subdivision 11/2010 - 5/2011
Geographic subdivision Quảng Bình
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nuôi trồng thủy sản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tôm thẻ chân trắng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Mật độ, độ mặn
910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC)
User-option data Lê Thị Lệ Huyên
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Tài liệu
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 LV.00667 2018-03-15 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha