| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00797nam a2200253Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00004271 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031110119.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
130405s1987 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
636.5 |
| Item number |
N |
| 100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Đức Kí |
| 245 00 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nuôi gà tây |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Đức Kí, Nguyễn Văn Hoàn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nông nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. |
1987 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
91tr. |
| Other physical details |
Minh họa (hình vẽ) |
| Dimensions |
19cm. |
| 520 3# - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Cuốn sách là tài liệu giúp cho những người trực tiếp nuôi gà tây ở cả 3 khu vực: quốc doanh,tập thể và gia đình |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Chăn nuôi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chăn nuôi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
nuôi gà |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn Văn Hoàn |
| 910 0# - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Nguyễn Thị Diễm_k34 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|